lăn queo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngã và co người lại: Hành động ngã xuống một cách đột ngột, mạnh mẽ khiến thân thể co quắp, cuộn tròn lại, thường do bị đánh, trượt chân hoặc ngất xỉu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta bị đấm một cú trời giáng và lăn queo xuống đất.
- Cậu bé trượt chân trên vỏ chuối, lăn queo ngay giữa sân.
- Nghe tin dữ, bà cụ choáng váng lăn queo ra sàn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lăn ra queo": Cách nói nhấn mạnh, diễn tả trạng thái ngã co người lại một cách rõ rệt và đột ngột.
- Nó bị đánh một đòn chí tử, lăn ra queo không cựa quậy được nữa.
Biến thể và từ gần giống
- Lăn quay (động từ): Có cách phát âm gần giống, thường dùng để chỉ việc lăn tròn (như bánh xe) hoặc ngã lăn ra. "Lăn queo" nhấn mạnh hơn vào tư thế co người lại khi ngã.
- Lăn kềnh (động từ): Ngã nằm bệt ra, duỗi thẳng người, thường với dáng vẻ nặng nề.
- Co quắp (động từ/tính từ): Trạng thái co rúm người lại, có thể do lạnh, đau hoặc sợ hãi, không nhất thiết phải do ngã.
Từ đồng nghĩa
- Ngã co quắp: Ngã và ở tư thế co người lại.
- Ngã lăn: Ngã và lăn ra, nhưng không nhất thiết mô tả tư thế co người.
Thành ngữ liên quan
- Chết lăn queo: Chết một cách đột ngột, nằm co quắp lại. (Thành ngữ này sử dụng hình ảnh "lăn queo" để ví von).
- Con chuột dính bả, chết lăn queo ở góc nhà.
- Nói ngã co người lại: Ngã lăn queo.